fisher cat

/ˈfi-shər/
Danh từ
  1. Một loài động vật có vú ăn thịt ở Bắc Mỹ (Pekania pennanti, đồng nghĩa Martes pennanti) thuộc họ chồn.
    A North American carnivorous mammal (Pekania pennanti, syn. Martes pennanti) of the weasel family.
    Từ đồng nghĩa:fisher
🎬 Nghe “fisher cat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish