fisher cat
/ˈfi-shər/Danh từ
- Một loài động vật có vú ăn thịt ở Bắc Mỹ (Pekania pennanti, đồng nghĩa Martes pennanti) thuộc họ chồn.A North American carnivorous mammal (Pekania pennanti, syn. Martes pennanti) of the weasel family.Từ đồng nghĩa:fisher
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fisher cat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish